K/D
1.42
Rating
1.26
Tỉ lệ thắng
68%
25 trận
17 thắng
7 thua
1 hoà
Phong độ
58%
Tỉ lệ Headshot
273 / 467 hạ gục
89.4
ADR (damage/round)
49,518 dmg · 554 round
467/328
Hạ gục / Chết
73 hỗ trợ · 23% chính xác
253K
64K
0Ace
Multi-kill
71 pha hạ 2 người
57
Địch bị làm loá
670 damage lựu đạn
Map chơi nhiều nhất
AIM Map
9
de_mirage
7
de_dust2
3
de_inferno
2
de_cache
2
Map thắng nhiều nhất
AIM Map
89%
de_mirage
71%
de_dust2
67%
de_cache
50%
de_inferno
0%
Lịch sử đấu
| Ngày | Map | Tỉ số | Phe | Kết quả | K / D / A | Rating | ADR |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 Sep 22:13 | de_mirage | 13 : 10 | T | Thua | 24 / 15 / 3 | 1.43 | 110 |
| 19 Sep 21:15 | AIM Map | 13 : 11 | CT | Thắng | 13 / 11 / 0 | 0.90 | 66 |
| 17 Sep 22:17 | de_anubis | 12 : 12 | T | Hòa | 29 / 15 / 4 | 1.73 | 125 |
| 17 Sep 20:54 | AIM Map | 5 : 13 | T | Thắng | 13 / 5 / 0 | 1.19 | 87 |
| 14 Sep 21:15 | de_cache | 13 : 4 | CT | Thắng | 25 / 8 / 2 | 2.28 | 142 |
| 11 Sep 21:38 | de_mirage | 11 : 13 | T | Thắng | 18 / 23 / 8 | 0.78 | 84 |
| 10 Sep 22:18 | de_mirage | 13 : 7 | T | Thua | 19 / 14 / 3 | 1.33 | 94 |
| 10 Sep 20:42 | AIM Map | 13 : 11 | CT | Thắng | 13 / 11 / 0 | 0.90 | 66 |
| 10 Sep 20:31 | AIM Map | 13 : 10 | CT | Thắng | 13 / 10 / 0 | 0.93 | 65 |
| 10 Sep 20:15 | AIM Map | 13 : 5 | CT | Thắng | 18 / 6 / 1 | 1.57 | 90 |
| 06 Sep 13:54 | de_dust2 | 8 : 13 | T | Thắng | 20 / 15 / 7 | 1.39 | 93 |
| 26 Aug 00:52 | AIM Map | 16 : 19 | CT | Thua | 16 / 19 / 0 | 0.76 | 59 |