K/D
0.87
Rating
0.77
Tỉ lệ thắng
39%
23 trận
9 thắng
14 thua
Phong độ
68%
Tỉ lệ Headshot
165 / 244 hạ gục
57.7
ADR (damage/round)
29,547 dmg · 512 round
244/280
Hạ gục / Chết
8 hỗ trợ · 19% chính xác
03K
04K
0Ace
Multi-kill
7 pha hạ 2 người
0
Địch bị làm loá
0 damage lựu đạn
Map chơi nhiều nhất
AIM Map
21
Aim Map Carton
2
Map thắng nhiều nhất
AIM Map
43%
Aim Map Carton
0%
Lịch sử đấu — Aim
| Ngày | Map | Tỉ số | Phe | Kết quả | K / D / A | Rating | ADR |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 Aug 21:25 | AIM Map | 8 : 13 | CT | Thua | 8 / 13 / 0 | 0.63 | 38 |
| 27 Aug 21:01 | AIM Map | 19 : 17 | CT | Thắng | 19 / 17 / 0 | 0.87 | 61 |
| 24 Aug 22:06 | AIM Map | 8 : 13 | CT | Thua | 8 / 13 / 0 | 0.63 | 47 |
| 24 Aug 21:59 | Aim Map Carton | 11 : 13 | CT | Thua | 11 / 13 / 0 | 0.76 | 55 |
| 08 Aug 03:24 | AIM Map | 13 : 16 | CT | Thua | 13 / 16 / 0 | 0.74 | 62 |
| 08 Aug 03:15 | AIM Map | 7 : 13 | CT | Thua | 7 / 13 / 0 | 0.58 | 53 |
| 05 Aug 21:18 | AIM Map | 6 : 13 | CT | Thua | 6 / 13 / 0 | 0.52 | 36 |
| 31 Jul 23:12 | Aim Map Carton | 13 : 9 | T | Thua | 9 / 13 / 0 | 0.68 | 50 |
| 31 Jul 22:17 | AIM Map | 13 : 9 | CT | Thắng | 13 / 9 / 0 | 0.98 | 71 |
| 30 Jul 23:24 | AIM Map | 8 : 13 | CT | Thua | 8 / 13 / 0 | 0.63 | 59 |
| 30 Jul 23:13 | AIM Map | 5 : 13 | CT | Thua | 5 / 13 / 0 | 0.46 | 38 |
| 30 Jul 23:05 | AIM Map | 13 : 6 | CT | Thắng | 13 / 6 / 0 | 1.13 | 74 |