K/D
0.91
Rating
0.82
Tỉ lệ thắng
46%
26 trận
12 thắng
14 thua
Phong độ
53%
Tỉ lệ Headshot
158 / 296 hạ gục
63.5
ADR (damage/round)
34,802 dmg · 548 round
296/325
Hạ gục / Chết
55 hỗ trợ · 17% chính xác
83K
04K
0Ace
Multi-kill
28 pha hạ 2 người
78
Địch bị làm loá
1,310 damage lựu đạn
Map chơi nhiều nhất
AIM Map
15
de_mirage
4
de_inferno
4
de_dust2
2
Aim Map Carton
1
Map thắng nhiều nhất
de_mirage
75%
AIM Map
53%
de_dust2
50%
de_inferno
0%
Lịch sử đấu
| Ngày | Map | Tỉ số | Phe | Kết quả | K / D / A | Rating | ADR |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 Jul 23:12 | Aim Map Carton | 13 : 9 | T | Thua | 9 / 13 / 0 | 0.68 | 50 |
| 31 Jul 22:17 | AIM Map | 13 : 9 | CT | Thắng | 13 / 9 / 0 | 0.98 | 71 |
| 30 Jul 23:24 | AIM Map | 8 : 13 | CT | Thua | 8 / 13 / 0 | 0.63 | 59 |
| 30 Jul 23:13 | AIM Map | 5 : 13 | CT | Thua | 5 / 13 / 0 | 0.46 | 38 |
| 30 Jul 23:05 | AIM Map | 13 : 6 | CT | Thắng | 13 / 6 / 0 | 1.13 | 74 |
| 29 Jul 23:20 | AIM Map | 8 : 13 | T | Thắng | 13 / 8 / 0 | 1.02 | 64 |
| 29 Jul 23:06 | de_inferno | 11 : 13 | CT | Thua | 19 / 17 / 7 | 1.12 | 80 |
| 28 Jul 23:00 | AIM Map | 9 : 13 | CT | Thua | 9 / 13 / 0 | 0.68 | 46 |
| 26 Jul 23:07 | AIM Map | 6 : 13 | T | Thắng | 13 / 6 / 0 | 1.13 | 83 |
| 26 Jul 23:01 | AIM Map | 11 : 13 | T | Thắng | 12 / 12 / 0 | 0.83 | 60 |
| 26 Jul 22:44 | AIM Map | 13 : 8 | T | Thua | 8 / 13 / 0 | 0.63 | 49 |
| 26 Jul 22:13 | AIM Map | 13 : 10 | CT | Thắng | 13 / 10 / 0 | 0.93 | 65 |